ĐÀO HỒNG THU

Welcome to my blog

THUẬT NGỮ ANH – VIỆT CHUYÊN NGÀNH HÀNG HẢI (theo tần số sử dụng trong văn bản 1)

Posted by daothu09 on June 4, 2016

TS. Đào Hồng Thu

STT Tần số sử dụng

trong văn bản (1)

Thuật ngữ tiếng Anh Thuật ngữ tiếng Việt
1. 111 system(s) hệ (thống)
2. 92 vessel(s) tàu (biển)
3. 86 engine máy
4. 84 ship(s) tàu (biển)
5. 83 water nước
6. 78 power năng lượng
7. 77 hull thân tàu
8. 60 equipment thiết bị
9. 59 welding hàn
10. 55 control kiểm tra
11. 51 diesel diezen
12. 48 oil dầu
13. 46 sea biển
14. 39 air (không) khí
15. 39 speed tốc độ
16. 34 engines động cơ
17. 33 quality chất lượng
18. 31 deck boong
19. 30 parts bộ phận
20. 30 station trạm
21. 29 shipbuilding (ngành) đóng tàu
22. 29 steel thép
23. 29 stern đuôi (tàu)
24. 28 fuel nhiên liệu
25. 28 shaft trục
26. 26 anchor neo
27. 26 cylinder xylanh
28. 26 plant trang bị
29. 26 piston piston
30. 25 drive truyền động
31. 25 hand tay
32. 25 plates tấm
33. 24 bottom đáy
34. 24 construction kết cấu
35. 23 fire cháy
36. 23 radio vô tuyến
37. 22 side mạn
38. 21 structure cấu trúc
39. 20 gear hộp (số)
40. 20 propeller chân vịt
41. 20 Processing gia công
42. 19 design thiết kế
43. 19 marine tàu thủy
44. 19 rudder lái
45. 18 workmanship các bước công nghệ
46. 18 trial (chạy) thử
47. 17 block khối
48. 17 machinery máy móc
49. 17 pump bơm
50. 17 wheel vô lăng
51. 16 combustion đốt (cháy)
52. 16 displacement lượng chiếm nước
53. 16 fabrication gia công*
54. 16 length chiều dài
55. 16 pitch lắc dọc
56. 16 pressure áp lực
57. 16 voltage điện áp
58. 15 compass la bàn
59. 15 frequency tần số
60. 15 heat nhiệt
61. 15 position vị trí
62. 15 temperature nhiệt độ
63. 14 lubrication bôi trơn
64. 14 members thành phần*
65. 14 navigation đạo hàng
66. 14 painting sơn
67. 14 port mạn trái
68. 14 resistance sức cản
69. 14 section mặt*
70. 14 shipyard xưởng đóng tàu
71. 13 bilge đáy*
72. 13 board boong (tàu)*
73. 13 cargo hàng (hóa)
74. 13 deadweight trọng tải
75. 13 gas khí đốt
76. 13 generators máy phát
77. 13 lube bôi trơn
78. 13 number số
79. 13 satellite vệ tinh
80. 12 ballast ba lát
81. 12 bow mũi (tàu)
82. 12 circuit mạch (điện)
83. 12 corrosion mòn*
84. 12 delivery (bàn) giao (hàng)
85. 12 energy năng
86. 12 form hình dáng
87. 12 materials vật liệu
88. 12 onboard trên (boong) tàu
89. 12 performance đặc tính
90. 12 production sản phẩm*
91. 12 reduction giảm
92. 12 roll lắc ngang
93. 12 rust gỉ
94. 12 safety an toàn
95. 12 shell vỏ (tàu)
96. 12 shore sóng (phát, vô tuyến)*
97. 12 starboard mạn phải
98. 12 thrust đẩy
99. 11 bearings
100. 11 chain xích
101. 11 crankshaft trục khuỷu
102. 11 electricity điện
103. 11 gravity trọng (lực)
104. 11 network
105. 11 procedure công đoạn*
106. 11 process xử lý*
107. 11 propulsion đẩy tàu
108. 11 radar radar
109. 11 range tầm
110. 11 rod thanh
111. 11 signals tín hiệu*
112. 11 space khoảng không (gian)
113. 10 automation tự động
114. 10 blocks tổng đoạn
115. 10 bulkheads vách
116. 10 distress
117. 10 drawings bản vẽ
118. 10 method phương pháp
119. 10 tube ống
120. 9 bedplate bệ máy
121. 9 builder người đóng tàu
122. 9 communications thông tin
123. 9 compartments phòng (trên tàu)
124. 9 condition điều kiện
125. 9 crew (các) thủy thủ
126. 9 distribution
127. 9 draft mớn nước
128. 9 edge mép
129. 9 electrode điện cực
130. 9 maritime
131. 9 pipe ống
132. 9 valve van
133. 9 wave sóng
134. 8 components thành phần
135. 8 function chức năng
136. 8 head đầu
137. 8 lights đèn
138. 8 maneuverability tính điều khiển
139. 8 motor môtơ
140. 8 plane mặt
141. 8 slipway triền
142. 8 strokes chu trình
143. 8 superstructure thượng tầng
144. 8 tanks két
145. 8 tonnage dung tải
146. 8 voyage hành trình
147. 7 action tác động
148. 7 buoyancy sức nổi
149. 7 chamber buồng (máy)
150. 7 cycle chu kỳ
151. 7 degrees nhiệt độ
152. 7 dimensions kích thước
153. 7 forces lực
154. 7 frame khung
155. 7 friction ma sát
156. 7 information thông tin
157. 7 machines máy (móc)
158. 7 mechanism cơ cấu
159. 7 metal kim loại
160. < 7 sections phân đoạn

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

 
%d bloggers like this: